Chỉ số Nhận diện & Tiếp cận
Đo lường mức độ thương hiệu tiếp cận được bao nhiêu người
Reach
Lượt tiếp cận
Số người dùng duy nhất đã nhìn thấy nội dung của bạn. Mỗi người chỉ tính một lần, dù họ xem nhiều lần.
Tại sao quan trọng: Cho biết chiến dịch đang tiếp cận được bao nhiêu khách hàng tiềm năng.
Impressions
Lượt hiển thị
Tổng số lần nội dung được hiển thị, bao gồm cả lần lặp lại cho cùng một người.
Tại sao quan trọng: Giúp đánh giá tần suất nội dung xuất hiện trước mắt khách hàng.
Frequency
Tần suất hiển thị
Số lần trung bình mỗi người nhìn thấy nội dung hoặc quảng cáo của bạn.
Tại sao quan trọng: Tần suất quá cao gây nhàm chán, quá thấp thì không đủ ghi nhớ. Lý tưởng: 2–4 lần.
Brand Awareness
Nhận diện thương hiệu
Mức độ mà khách hàng mục tiêu nhận ra và nhớ đến thương hiệu của bạn.
Tại sao quan trọng: Là nền tảng của mọi hoạt động marketing — không nhận diện thì không mua hàng.
Share of Voice (SOV)
Thị phần tiếng nói
Tỷ lệ phần trăm thảo luận về thương hiệu bạn so với toàn bộ thị trường/đối thủ.
Tại sao quan trọng: Biết bạn đang "chiếm" bao nhiêu không gian trong tâm trí khách hàng so với đối thủ.
Brand Recall
Khả năng gợi nhớ thương hiệu
Khả năng khách hàng nhớ đến thương hiệu khi được hỏi về một ngành hàng cụ thể mà không cần gợi ý.
Tại sao quan trọng: Brand Recall cao đồng nghĩa với top-of-mind — khách hàng nghĩ đến bạn đầu tiên.
Brand Lift
Mức nâng nhận diện thương hiệu
Mức tăng nhận biết, cân nhắc hoặc ý định mua sau khi chạy chiến dịch quảng cáo.
Tại sao quan trọng: Cho biết quảng cáo thực sự thay đổi nhận thức khách hàng hay chỉ "có mặt".
Ad Recall Lift
Mức gợi nhớ quảng cáo
Số người ước tính sẽ nhớ quảng cáo của bạn trong vòng 2 ngày sau khi xem.
Tại sao quan trọng: Chỉ số chính khi chạy campaign Awareness trên Facebook/Instagram.
Video Views
Lượt xem video
Số lần video được xem. Tiêu chuẩn khác nhau: Facebook tính 3 giây, YouTube tính 30 giây.
Tại sao quan trọng: Đo lường sức hút ban đầu của nội dung video.
ThruPlay
Lượt xem hoàn tất (Meta)
Số lần video được xem ít nhất 15 giây hoặc xem hết (với video ngắn hơn 15 giây) trên Meta.
Tại sao quan trọng: Đánh giá chính xác hơn Video Views vì yêu cầu người xem thực sự quan tâm.
Chỉ số Tương tác
Đo lường mức độ người dùng tương tác với nội dung của bạn
Engagement Rate
Tỷ lệ tương tác
Phần trăm người xem thực sự tương tác (like, comment, share, save) với nội dung.
Tại sao quan trọng: Chỉ số vàng để đánh giá chất lượng nội dung — nội dung hay mới có tương tác cao.
Likes / Reactions
Lượt thích / Cảm xúc
Số lần người dùng bấm thích hoặc thả cảm xúc (love, haha, wow...) trên bài đăng.
Tại sao quan trọng: Tương tác nhẹ nhất nhưng phổ biến nhất — cho thấy nội dung được đón nhận.
Comments
Bình luận
Số bình luận trên bài đăng. Có trọng lượng cao hơn like vì đòi hỏi nỗ lực từ người dùng.
Tại sao quan trọng: Thuật toán ưu tiên bài có nhiều bình luận — tăng organic reach đáng kể.
Shares
Lượt chia sẻ
Số lần nội dung được chia sẻ lên trang cá nhân, nhóm hoặc gửi cho bạn bè.
Tại sao quan trọng: Tương tác có giá trị nhất — mỗi share mở rộng reach miễn phí sang mạng lưới mới.
Saves
Lượt lưu
Số lần người dùng lưu bài để xem lại sau. Đặc biệt quan trọng trên Instagram.
Tại sao quan trọng: Save = nội dung giá trị. Thuật toán Instagram coi save quan trọng hơn like.
Average Engagement per Post
Tương tác trung bình mỗi bài
Trung bình tổng tương tác trên mỗi bài đăng trong một khoảng thời gian.
Tại sao quan trọng: So sánh hiệu suất giữa các bài, giúp biết loại nội dung nào hoạt động tốt nhất.
Virality Rate
Tỷ lệ lan truyền
Phần trăm người xem chia sẻ nội dung — đo khả năng "viral" của bài đăng.
Tại sao quan trọng: Chỉ số trực tiếp nhất cho biết nội dung có tiềm năng viral hay không.
Amplification Rate
Tỷ lệ khuếch đại
Tỷ lệ share trên mỗi bài đăng so với tổng số followers.
Tại sao quan trọng: Cho biết followers sẵn sàng "quảng bá miễn phí" cho bạn ở mức nào.
Applause Rate
Tỷ lệ tán thưởng
Tỷ lệ likes/reactions trên mỗi bài đăng so với tổng followers.
Tại sao quan trọng: Đo mức độ yêu thích nội dung, giúp tối ưu chiến lược content.
Conversation Rate
Tỷ lệ hội thoại
Tỷ lệ bình luận trên mỗi bài đăng so với tổng số followers.
Tại sao quan trọng: Comments tạo ra cuộc trò chuyện — giá trị nhất để xây dựng cộng đồng.
Chỉ số Quảng cáo
Đo lường hiệu quả và chi phí của các chiến dịch quảng cáo trả phí
CTR (Click-Through Rate)
Tỷ lệ nhấp
Phần trăm người nhìn thấy quảng cáo thực sự nhấp vào. Đo sức hút của ad creative.
Tại sao quan trọng: CTR cao = quảng cáo hấp dẫn. Benchmark: 1–3% (Facebook), 3–5% (Google Search).
CPC (Cost Per Click)
Chi phí mỗi lượt nhấp
Số tiền bạn trả trung bình cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo.
Tại sao quan trọng: Kiểm soát CPC giúp tối ưu ngân sách — CPC thấp = traffic rẻ hơn.
CPM (Cost Per Mille)
Chi phí 1.000 lượt hiển thị
Chi phí để quảng cáo hiển thị 1.000 lần. Phổ biến trong campaign Awareness.
Tại sao quan trọng: So sánh chi phí giữa các nền tảng và thị trường mục tiêu.
CPA (Cost Per Action)
Chi phí mỗi hành động
Chi phí trung bình để có một hành động mong muốn: mua hàng, đăng ký, tải app...
Tại sao quan trọng: Chỉ số cuối cùng quan trọng nhất — cho biết chi phí thật sự để có kết quả.
CPL (Cost Per Lead)
Chi phí mỗi khách hàng tiềm năng
Chi phí để thu được một lead (người để lại thông tin liên lạc).
Tại sao quan trọng: Đặc biệt quan trọng với B2B và dịch vụ — đo trực tiếp hiệu quả lead gen.
CPV (Cost Per View)
Chi phí mỗi lượt xem video
Chi phí trung bình cho mỗi lượt xem video quảng cáo (thường tính xem ≥ 30 giây hoặc hết video).
Tại sao quan trọng: Tối ưu CPV giúp chiến dịch video ads tiết kiệm ngân sách hơn.
ROAS (Return On Ad Spend)
Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo
Doanh thu tạo ra từ mỗi đồng chi cho quảng cáo. Ví dụ: ROAS 5x = chi 1 đồng thu 5 đồng.
Tại sao quan trọng: Chỉ số quan trọng nhất để đánh giá quảng cáo có sinh lời hay không.
Ad Frequency
Tần suất quảng cáo
Số lần trung bình mỗi người trong target audience nhìn thấy quảng cáo.
Tại sao quan trọng: Frequency > 5–7 thường gây ad fatigue, tăng CPC và giảm CTR.
Ad Relevance Score
Điểm phù hợp quảng cáo
Điểm chất lượng do Meta đánh giá (1–10) dựa trên phản hồi tích cực/tiêu cực từ audience.
Tại sao quan trọng: Score cao = CPM thấp hơn, reach rộng hơn. Meta ưu tiên ads chất lượng.
Quality Score (Google Ads)
Điểm chất lượng
Điểm 1–10 từ Google đánh giá chất lượng keyword, ad copy và landing page.
Tại sao quan trọng: Score cao = CPC thấp hơn + vị trí quảng cáo tốt hơn. Tiết kiệm ngân sách đáng kể.
Chỉ số Website & Traffic
Đo lường lượng truy cập và hành vi người dùng trên website
Sessions
Phiên truy cập
Một phiên truy cập bắt đầu khi người dùng vào website và kết thúc sau 30 phút không hoạt động.
Tại sao quan trọng: Cho biết tổng lượng truy cập — cơ sở để tính các chỉ số khác.
Users / Unique Visitors
Người dùng / Khách truy cập duy nhất
Số người dùng khác nhau truy cập website trong một khoảng thời gian.
Tại sao quan trọng: Biết thực sự bao nhiêu người đang quan tâm đến thương hiệu.
Pageviews
Lượt xem trang
Tổng số lần các trang web được tải/xem, bao gồm lần xem lặp lại.
Tại sao quan trọng: Pageviews cao cho thấy người dùng đang khám phá nhiều nội dung trên site.
Pages per Session
Số trang mỗi phiên
Trung bình số trang mà mỗi người dùng xem trong một phiên truy cập.
Tại sao quan trọng: Cao = nội dung hấp dẫn, navigation tốt. Thấp = cần cải thiện UX.
Avg. Session Duration
Thời gian trung bình mỗi phiên
Thời gian trung bình người dùng ở lại website trong một phiên truy cập.
Tại sao quan trọng: Thời gian dài = nội dung giữ chân tốt. Benchmark: 2–3 phút cho website thông thường.
Bounce Rate
Tỷ lệ thoát
Phần trăm người truy cập rời khỏi website sau khi chỉ xem một trang duy nhất.
Tại sao quan trọng: Bounce Rate cao có thể do: landing page kém, loading chậm, hoặc content không đúng kỳ vọng.
Exit Rate
Tỷ lệ thoát trang
Phần trăm người dùng rời website từ một trang cụ thể (sau khi đã xem các trang khác).
Tại sao quan trọng: Khác Bounce Rate — giúp biết trang nào khiến người dùng bỏ đi dù đã tương tác.
Traffic Sources
Nguồn truy cập
Phân loại nguồn truy cập: Organic Search, Paid, Social, Direct, Referral, Email.
Tại sao quan trọng: Biết kênh nào mang traffic hiệu quả nhất để phân bổ ngân sách hợp lý.
Direct Traffic
Truy cập trực tiếp
Người dùng gõ URL trực tiếp hoặc dùng bookmark để vào website.
Tại sao quan trọng: Direct Traffic cao = thương hiệu mạnh, khách hàng nhớ đến bạn.
Referral Traffic
Truy cập từ liên kết
Người dùng đến từ link trên website khác (blog, báo chí, đối tác...).
Tại sao quan trọng: Biết website nào đang giới thiệu bạn — cơ hội để mở rộng partnership.
Chỉ số SEO
Đo lường hiệu quả tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Organic Traffic
Lưu lượng tự nhiên
Số lượt truy cập website đến từ kết quả tìm kiếm không trả phí trên Google, Bing...
Tại sao quan trọng: Traffic miễn phí, bền vững. Tăng organic = giảm phụ thuộc vào quảng cáo trả phí.
Keyword Rankings
Thứ hạng từ khóa
Vị trí website trên trang kết quả tìm kiếm cho các từ khóa mục tiêu.
Tại sao quan trọng: 75% người dùng không bao giờ lướt qua trang 1 — vị trí quyết định traffic.
Domain Authority (DA)
Độ uy tín tên miền
Điểm 1–100 (Moz) dự đoán khả năng xếp hạng của cả website trên công cụ tìm kiếm.
Tại sao quan trọng: DA cao = dễ ranking hơn. Cải thiện DA là chiến lược dài hạn quan trọng.
Page Authority (PA)
Độ uy tín trang
Điểm 1–100 dự đoán khả năng xếp hạng của một trang cụ thể (không phải toàn site).
Tại sao quan trọng: Trang PA cao sẽ rank tốt hơn — tập trung tối ưu các trang quan trọng nhất.
Backlinks
Liên kết ngược
Số lượng liên kết từ website khác trỏ về website của bạn.
Tại sao quan trọng: Backlink chất lượng = "phiếu bầu" từ internet. Top 3 yếu tố ranking của Google.
Organic CTR
Tỷ lệ nhấp tự nhiên
Phần trăm người nhìn thấy website trên trang tìm kiếm thực sự nhấp vào.
Tại sao quan trọng: CTR thấp dù rank cao → cần cải thiện title + meta description.
Crawl Errors
Lỗi thu thập dữ liệu
Số trang mà Google bot không thể truy cập được (404, 500, redirect loops...).
Tại sao quan trọng: Lỗi crawl nhiều = Google không index được nội dung = mất traffic.
Index Coverage
Phạm vi lập chỉ mục
Số trang website đã được Google lập chỉ mục (có thể xuất hiện trong kết quả tìm kiếm).
Tại sao quan trọng: Trang chưa index = không tồn tại với Google. Đảm bảo tất cả trang quan trọng được index.
Core Web Vitals
Chỉ số Web Cốt lõi
3 chỉ số Google đo trải nghiệm người dùng: LCP (tốc độ load), INP (tương tác), CLS (ổn định giao diện).
Tại sao quan trọng: Là yếu tố ranking chính thức của Google. Ảnh hưởng trực tiếp đến SEO.
Dwell Time
Thời gian dừng
Thời gian người dùng ở lại trang sau khi nhấp từ kết quả tìm kiếm trước khi quay lại Google.
Tại sao quan trọng: Dwell Time dài = nội dung thỏa mãn search intent. Google dùng tín hiệu này để đánh giá.
Chỉ số Chuyển đổi
Đo lường hiệu quả biến người xem thành khách hàng
Conversion Rate
Tỷ lệ chuyển đổi
Phần trăm người dùng hoàn thành hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký, gọi điện...).
Tại sao quan trọng: Chỉ số quan trọng nhất. Tăng CR 1% có thể tăng doanh thu đáng kể mà không cần thêm traffic.
Lead Conversion Rate
Tỷ lệ chuyển đổi lead
Phần trăm leads (khách tiềm năng) trở thành khách hàng thực sự.
Tại sao quan trọng: Đo chất lượng leads và hiệu quả của đội sales/nurturing process.
Sales Conversion Rate
Tỷ lệ chuyển đổi bán hàng
Phần trăm cơ hội bán hàng dẫn đến giao dịch thành công.
Tại sao quan trọng: Trực tiếp phản ánh hiệu quả của quy trình bán hàng.
Micro Conversions
Chuyển đổi nhỏ
Các hành động nhỏ dẫn đến mục tiêu cuối: xem video, tải tài liệu, thêm vào giỏ hàng...
Tại sao quan trọng: Micro conversions là tín hiệu sớm — giúp tối ưu funnel trước khi có đủ macro data.
Macro Conversions
Chuyển đổi chính
Hành động cuối cùng mang lại giá trị trực tiếp: mua hàng, ký hợp đồng, đăng ký dịch vụ.
Tại sao quan trọng: Đây là KPI cuối cùng — tất cả chiến dịch marketing đều hướng đến macro conversion.
Cart Abandonment Rate
Tỷ lệ bỏ giỏ hàng
Phần trăm người thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không hoàn tất thanh toán.
Tại sao quan trọng: Trung bình ~70% người bỏ giỏ. Giảm 5% = tăng doanh thu đáng kể.
Checkout Completion Rate
Tỷ lệ hoàn tất thanh toán
Phần trăm người bắt đầu checkout thực sự hoàn tất đơn hàng.
Tại sao quan trọng: Thấp → có vấn đề ở bước thanh toán: phí ship, phương thức thanh toán, UX kém.
Form Completion Rate
Tỷ lệ hoàn tất form
Phần trăm người bắt đầu điền form thực sự gửi thành công.
Tại sao quan trọng: Tỷ lệ thấp → form quá dài, câu hỏi khó hiểu, hoặc thiếu trust signals.
Landing Page Conversion Rate
Tỷ lệ chuyển đổi trang đích
Phần trăm người truy cập landing page thực hiện hành động mong muốn.
Tại sao quan trọng: Benchmark: 2–5%. Landing page tốt có thể đạt 10%+. A/B test liên tục để cải thiện.
Funnel Drop-off Rate
Tỷ lệ rời bỏ phễu
Phần trăm người dùng rời khỏi tại mỗi bước trong phễu chuyển đổi.
Tại sao quan trọng: Xác định chính xác bước nào trong funnel đang "rò rỉ" khách hàng để tập trung sửa.
Chỉ số Doanh thu & ROI
Đo lường hiệu quả tài chính của hoạt động marketing
ROI (Return On Investment)
Lợi tức đầu tư
Tỷ lệ lợi nhuận ròng so với tổng chi phí đầu tư marketing (bao gồm cả nhân sự, công cụ...).
Tại sao quan trọng: Bức tranh toàn diện nhất — ROI dương = marketing đang sinh lời.
ROAS (Return On Ad Spend)
Lợi nhuận trên chi phí quảng cáo
Doanh thu tạo ra trên mỗi đồng chi cho quảng cáo. Khác ROI vì chỉ tính chi phí ads.
Tại sao quan trọng: ROAS 3x thường là mức tối thiểu để quảng cáo có lãi (tùy ngành).
Revenue
Doanh thu
Tổng doanh thu phát sinh từ các hoạt động marketing trong một khoảng thời gian.
Tại sao quan trọng: Mục tiêu cuối cùng — nhưng cần xem cùng chi phí để đánh giá đúng hiệu quả.
AOV (Average Order Value)
Giá trị đơn hàng trung bình
Số tiền trung bình mỗi khách hàng chi trong một đơn hàng.
Tại sao quan trọng: Tăng AOV = tăng doanh thu mà không cần thêm khách hàng mới. Upsell & cross-sell giúp tăng AOV.
LTV (Lifetime Value)
Giá trị vòng đời khách hàng
Tổng doanh thu dự kiến từ một khách hàng trong toàn bộ thời gian họ mua hàng.
Tại sao quan trọng: LTV quyết định bạn có thể chi bao nhiêu để có một khách hàng mới (CAC).
CAC (Customer Acquisition Cost)
Chi phí thu hút khách hàng
Tổng chi phí marketing + sales để có được một khách hàng mới.
Tại sao quan trọng: CAC phải nhỏ hơn LTV, nếu không bạn đang lỗ trên mỗi khách hàng.
LTV:CAC Ratio
Tỷ lệ LTV trên CAC
So sánh giá trị khách hàng mang lại vs chi phí để có khách hàng đó.
Tại sao quan trọng: < 1:1 = lỗ | 1:1–3:1 = cần cải thiện | > 3:1 = lành mạnh | > 5:1 = có thể đầu tư thêm.
Profit Margin
Biên lợi nhuận
Phần trăm doanh thu còn lại sau khi trừ tất cả chi phí liên quan đến marketing.
Tại sao quan trọng: ROAS cao nhưng margin thấp = vẫn có thể lỗ. Luôn xem cùng profit margin.
Revenue per Click
Doanh thu mỗi lượt nhấp
Doanh thu trung bình tạo ra từ mỗi lượt nhấp quảng cáo.
Tại sao quan trọng: RPC > CPC → quảng cáo đang sinh lời. So sánh giữa các campaign để tối ưu.
Revenue per User
Doanh thu mỗi người dùng
Doanh thu trung bình mà mỗi người dùng tạo ra trong một khoảng thời gian.
Tại sao quan trọng: Tăng RPU hiệu quả hơn (và rẻ hơn) so với thu hút thêm user mới.
Chỉ số Email Marketing
Đo lường hiệu quả chiến dịch email marketing
Open Rate
Tỷ lệ mở email
Phần trăm người nhận thực sự mở email. Phụ thuộc vào subject line và sender name.
Tại sao quan trọng: Benchmark: 15–25%. Subject line quyết định — 47% người mở email dựa vào subject.
Click Rate (Email CTR)
Tỷ lệ nhấp trong email
Phần trăm người nhận nhấp vào ít nhất một link trong email.
Tại sao quan trọng: Đo hiệu quả nội dung email. Benchmark: 2–5%. CTA rõ ràng giúp tăng CTR.
Unsubscribe Rate
Tỷ lệ hủy đăng ký
Phần trăm người hủy nhận email sau mỗi chiến dịch.
Tại sao quan trọng: > 0.5% là đáng lo. Nguyên nhân: gửi quá nhiều, nội dung không phù hợp, không segment.
Bounce Rate (Email)
Tỷ lệ email trả về
Phần trăm email không gửi được. Hard bounce (email sai) vs Soft bounce (hộp thư đầy).
Tại sao quan trọng: Bounce > 2% ảnh hưởng sender reputation. Hard bounce cần xóa khỏi list ngay.
Delivery Rate
Tỷ lệ gửi thành công
Phần trăm email thực sự đến được hộp thư người nhận (không bị bounce).
Tại sao quan trọng: Lý tưởng > 98%. Thấp hơn → cần dọn list và kiểm tra domain authentication (SPF, DKIM).
List Growth Rate
Tốc độ tăng danh sách
Tốc độ danh sách email tăng trưởng (sau khi trừ unsubscribe và bounce).
Tại sao quan trọng: Email list tự nhiên giảm ~22%/năm. Cần liên tục xây dựng để duy trì hiệu quả.
Forward / Share Rate
Tỷ lệ chuyển tiếp
Phần trăm người nhận forward hoặc share email cho người khác.
Tại sao quan trọng: Email được forward = nội dung giá trị + mở rộng reach tự nhiên sang contacts mới.
Email ROI
ROI Email Marketing
Lợi tức đầu tư từ kênh email marketing. Email thường có ROI cao nhất trong tất cả kênh digital.
Tại sao quan trọng: Trung bình $36 return trên mỗi $1 chi cho email. Kênh ROI cao nhất trong digital marketing.
Spam Complaint Rate
Tỷ lệ báo spam
Phần trăm người nhận đánh dấu email là spam.
Tại sao quan trọng: > 0.1% là nguy hiểm — có thể bị ISP blacklist. Luôn có unsubscribe link rõ ràng.
Revenue per Email
Doanh thu mỗi email
Doanh thu trung bình tạo ra từ mỗi email gửi đi trong chiến dịch.
Tại sao quan trọng: So sánh hiệu quả giữa các chiến dịch email và tối ưu nội dung/timing.
Chỉ số Khách hàng & Retention
Đo lường mức độ hài lòng và giữ chân khách hàng
Customer Retention Rate
Tỷ lệ giữ chân khách hàng
Phần trăm khách hàng tiếp tục mua/sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian.
Tại sao quan trọng: Tăng retention 5% có thể tăng lợi nhuận 25–95%. Giữ khách rẻ hơn 5–7x so với tìm khách mới.
Churn Rate
Tỷ lệ rời bỏ
Phần trăm khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ/sản phẩm trong một khoảng thời gian.
Tại sao quan trọng: Churn Rate = 100% − Retention Rate. Benchmark SaaS: < 5%/tháng. Cao → cần cải thiện product/service.
NPS (Net Promoter Score)
Chỉ số khách hàng giới thiệu
Đo xác suất khách hàng giới thiệu thương hiệu cho người khác. Thang 0–10.
Tại sao quan trọng: NPS > 0: tốt | > 30: rất tốt | > 70: xuất sắc. Chỉ số dự đoán tăng trưởng tốt nhất.
CSAT (Customer Satisfaction)
Chỉ số hài lòng khách hàng
Đo mức độ hài lòng của khách hàng sau một tương tác/giao dịch cụ thể. Thang 1–5.
Tại sao quan trọng: CSAT đo từng touchpoint cụ thể (khác NPS đo tổng thể). Giúp tìm điểm yếu chính xác.
CLV (Customer Lifetime Value)
Giá trị vòng đời khách hàng
Tổng giá trị ròng mà một khách hàng mang lại trong suốt mối quan hệ với thương hiệu.
Tại sao quan trọng: CLV là "la bàn" cho mọi quyết định marketing — biết khách hàng đáng giá bao nhiêu.
Repeat Purchase Rate
Tỷ lệ mua lại
Phần trăm khách hàng quay lại mua lần 2 trở lên.
Tại sao quan trọng: Khách mua lại có giá trị gấp 5–10x khách mới. Benchmark: 20–40% tùy ngành.
Referral Rate
Tỷ lệ giới thiệu
Phần trăm khách hàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ cho người khác.
Tại sao quan trọng: Referral = kênh marketing miễn phí với tỷ lệ chuyển đổi cao nhất (trust sẵn có).
Customer Effort Score (CES)
Điểm nỗ lực khách hàng
Đo mức độ dễ dàng khi khách hàng tương tác với thương hiệu (mua hàng, hỗ trợ...).
Tại sao quan trọng: 96% khách hàng có trải nghiệm khó khăn sẽ rời bỏ. CES thấp = giữ chân tốt hơn.
Monthly Active Users (MAU)
Người dùng hoạt động hàng tháng
Số người dùng có ít nhất 1 tương tác với sản phẩm/dịch vụ trong tháng.
Tại sao quan trọng: Đo "sức khỏe" tổng thể của sản phẩm. MAU tăng = sản phẩm đang phát triển.
DAU/MAU Ratio
Tỷ lệ người dùng hàng ngày / hàng tháng
Đo mức "dính" (stickiness) — bao nhiêu % MAU sử dụng sản phẩm hàng ngày.
Tại sao quan trọng: DAU/MAU > 20% = sản phẩm "sticky". Facebook đạt ~66%. Cao = habit formed.
Cần giúp đỡ đo lường & tối ưu các chỉ số?
Viral Studio giúp bạn theo dõi, phân tích và cải thiện hiệu quả marketing. Liên hệ để được tư vấn miễn phí.
Chỉ số Social Media
Đo lường hiệu quả quản lý và phát triển mạng xã hội
Follower Growth Rate
Tốc độ tăng followers
Tốc độ tăng trưởng followers theo phần trăm, không chỉ con số tuyệt đối.
Tại sao quan trọng: Tỷ lệ % quan trọng hơn số tuyệt đối. 100 followers mới trên 1000 = 10% (rất tốt).
Audience Growth Rate
Tốc độ tăng trưởng khán giả
Tốc độ tổng audience (bao gồm followers + reach) tăng trưởng trong khoảng thời gian.
Tại sao quan trọng: Rộng hơn follower growth — đo cả reach sang non-followers.
Social Share of Voice
Thị phần tiếng nói trên MXH
Tỷ lệ thảo luận về thương hiệu bạn so với đối thủ trên mạng xã hội.
Tại sao quan trọng: Biết vị thế thương hiệu trên MXH — SOV cao hơn thường dẫn đến market share cao hơn.
Social Sentiment
Cảm xúc thương hiệu trên MXH
Phân tích tỷ lệ mentions tích cực, trung lập và tiêu cực về thương hiệu.
Tại sao quan trọng: Nhiều mentions nhưng tiêu cực = nguy hiểm. Luôn xem sentiment cùng volume.
Response Rate
Tỷ lệ phản hồi
Phần trăm tin nhắn/bình luận của khách hàng được thương hiệu phản hồi.
Tại sao quan trọng: Khách hàng kỳ vọng phản hồi nhanh. Response rate > 90% là tiêu chuẩn tốt.
Response Time
Thời gian phản hồi
Thời gian trung bình từ khi khách nhắn tin đến khi được phản hồi.
Tại sao quan trọng: 42% khách hàng kỳ vọng phản hồi trong 60 phút. Facebook hiển thị "Phản hồi rất nhanh" khi < 15 phút.
Click per Post
Lượt nhấp mỗi bài
Số lượt nhấp trung bình vào link, profile, hoặc CTA trong mỗi bài đăng.
Tại sao quan trọng: Đo khả năng chuyển đổi từ social sang website/landing page.
Video Completion Rate
Tỷ lệ xem hết video
Phần trăm người xem video đến hết (hoặc đến một mốc nhất định: 50%, 75%, 95%).
Tại sao quan trọng: Completion rate cao = nội dung giữ chân tốt. Thuật toán ưu tiên video có retention cao.
Story Completion Rate
Tỷ lệ xem hết Story
Phần trăm người xem tất cả stories liên tiếp mà không thoát giữa chừng.
Tại sao quan trọng: Benchmark: 70–80%. Thấp hơn → stories quá dài hoặc không hấp dẫn.
Profile Visits
Lượt xem trang cá nhân
Số lần người dùng truy cập vào trang profile/fanpage của bạn.
Tại sao quan trọng: Profile visits tăng = nội dung tạo tò mò. Cơ hội để chuyển đổi thành followers.